Thứ năm, ngày 24-08-2017
danh mục sản phẩm
HỔ TRỢ TRỰC TUYẾN

Tel:

(84 28) 37 201 934
(84 28) 37 206 586

Fax: (84 28) 38 968 932
Hotline:

0989 390 057 Mr. Tuấn

0902 989 750 Mr. Ky
Email: info@lequoc.vn
THỐNG KÊ TRUY CẬP
BĂNG CHUYỀN THẲNG

* Toàn bộ băng trải dài theo một đường thẳng

* Sản phẩm cấp đông được đưa vào một đầu và ra đầu kia.

* Chiều dài của băng chuyền khá lớn nên chiếm nhiều diện tích.

* Công suất chuẩn: 250kg/h, 500kg/h, 750kg/h, 1000kg/h, 1500kg/h.

* Chi phí đầu tư thấp.

 

Thông số kỹ thuật băng chuyền

MTS series freezer parameters (belt):

Item
Unit
MTS-250
MTS-500
MTS-750
MTS-1000
MTSD-1000
MTSD-1500
Yield
Kg/h
250
500
750
1000
1000
1500
Frozen time
 
Adjustable
Infeed temperature
°C
10
10
10
10
10
10
Outlet temperature
°C
-18
-18
-18
-18
-18
-18
Frozen temperature
°C
-40
-40
-40
-40
-40
-40
Cold consumption
Kw
55
105
155
500
210
310
Refrigerant
 
R717/R22
Installed power
Kw
6.38
11.1
15.82
22.2
22.2
31.64
Externalimension (L*W*H)
mm
11.17*2.3*2.7
18.77*2.3*2.7
25.42*2.3*2.7
32.07*2.3*2.7
18.77*4.4*2.7
25.42*4.4*2.7
Cabinet length
mm
7600
15200
21850
28500
15200
21850
Effective belt idth
mm
1200
1200
1200
1200
1200
1200
Max. infeed height
mm
100
100
100
100
100
100
Dia.of pipe
Liquid-in pipe
mm
2-38
4-38
6-38
8-38
8-38
12-38
Gas-out pipe
mm
2-57
4-57
6-57
8-57
8-57
12-57
Water-defrosting pipe
mm
2-42
4-42
6-42
8-42
8-42
12-42
Defrosting water flow
t/h
7.1
12
17
24
24
34
Weight
t
6
10
13
19
20
25

MTN series freezer parameters (net belt):

Item
Unit
MTN-250
MTN-500
MTN-750
MTN-1000
MTN-1500
MTN-2000
MTN-2500
Yield
Kg/h
250
500
750
1000
1500
2000
2500
Frozen time
 
Adjustable
Infeed/temperature
°C
15
15
15
15
15
15
15
Outlet/temperature
°C
-18
-18
-18
-18
-18
-18
-18
Frozen/temperature
°C
-40
-40
-40
-40
-40
-40
-40
Cold consumption
Kw
50
90
132
175
240
320
400
Refrigerant
 
R717/R22
Installed power
Kw
6.38
10.78
19.9
19.9
26.3
26.3
29
External dimension (L*W*H)
mm
10.33*2.3*2.7
10.33*3.2*2.7
15.08*2.85*2.7
17.93*3.2*2.7
17.93*4.2*2.7
21.73*4.2*2.7
28.38*4.2*2.7
Cabinet length
mm
7600
7600
12350
15200
15200
19000
25650
Effective belt width
mm
1200
2400
2000
2400
3400
3400
3400
Max. infeed height
mm
150
150
150
150
150
150
150
Dia.of pipe
Liquid-in pipe
mm
2-38
2-45
4-45
4-45
4-57
4-57
6-57
Gas-out pipe
mm
2-57
2-76
4-76
4-76
4-89
4-89
6-89
Water-defrosting pipe
mm
2-42
2-42
4-42
4-42
4-42
4-42
6-42
Defrosting water flow
t/h
7.1
12
22
22
32
40
50
Weight
t
4
6.5
8
10.5
14
18
24

Cold consumption is based on temp. 35°C /-42 °C.

 Bản để in  Lưu dạng file Lượt truy cập: 6098